STT
Họ và tên
Ngày sinh
Nơi sinh
ĐTBC
Xếp loại
1
Trần
Cường
18/05/1985
Phong Điền, TTH
6.8
TB
2
Trần Văn
Đại
02/02/1964
Phong Điền, TTH
6.5
TB
3
Lê Xuân
Đạo
23/03/1988
Phong Điền, TTH
7.8
Khá
4
Phạm Thị Diệu
Huyền
27/04/1984
Phong Điền, TTH
6.3
TB
5
Nguyễn Đình
Hợp
23/03/1966
Phong Điền, TTH
7.3
Khá
6
Hồ Hữu
Lộc
05/04/1985
Phong Điền, TTH
7.3
Khá
7
Hoàng Ngọc
Lộc
07/08/1987
Phong Điền, TTH
6.8
TB
8
Trần Viết
Lợi
15/05/1967
Phong Điền, TTH
8.0
Giỏi
9
Trần Bình
Long
10/02/1979
Phong Điền, TTH
7.8
Khá
10
Dương Đăng
Lực
10/10/1985
Phong Điền, TTH
7.0
Khá
11
Nguyễn
Lý
07/06/1976
Phong Điền, TTH
7.0
Khá
12
Đoàn Hữu
Nhân
29/04/1988
Phong Điền, TTH
6.3
TB
13
Nguyễn Ngọc
Phụng
03/07/0985
Phong Điền, TTH
8.3
Giỏi
14
Trương Bình
Phương
10/12/1963
Phong Điền, TTH
9.0
Giỏi
15
Nguyễn
Quãng
04/07/1979
Phong Điền, TTH
8.5
Giỏi
16
Văn Thị
Quýt
28/12/1987
Phong Điền, TTH
9.3
Giỏi
17
Nguyễn Đình
Sum
29/01/1970
Phong Điền, TTH
7.3
Khá
18
Hoàng Văn
Sửu
18/02/1980
Phong Điền, TTH
6.0
TB
19
Trần Đức
Thiện
12/09/1980
Phong Điền, TTH
7.5
Khá
20
Nguyễn Khắc
Thọ
30/01/1966
Phong Điền, TTH
6.3
TB
21
Nguyễn Xuân
Thông
20/07/1981
Phong Điền, TTH
7.5
Khá
22
Hồ
Thống
08/11/1980
Quảng Điền, TTH
9.0
Giỏi
23
Nguyễn Trung
Tiên
06/01/1982
Phong Điền, TTH
8.5
Giỏi
24
Hoàng Đức
Trung
22/02/1987
Phong Điền, TTH
8.0
Giỏi
25
Nguyễn Hữu
Tuấn
13/08/1983
Phong Điền, TTH
7.5
Khá
26
Nguyễn Đình
Tùng
23/081972
Phong Điền, TTH
7.3
Khá
27
Cao Anh
Tuyệt
01/10/1984
Phong Điền, TTH
6.3
TB
|
STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nơi sinh |
ĐTBC |
Xếp loại |
|
|
1 |
Trần |
Cường |
18/05/1985 |
Phong Điền, TTH |
6.8 |
TB |
|
2 |
Trần Văn |
Đại |
02/02/1964 |
Phong Điền, TTH |
6.5 |
TB |
|
3 |
Lê Xuân |
Đạo |
23/03/1988 |
Phong Điền, TTH |
7.8 |
Khá |
|
4 |
Phạm Thị Diệu |
Huyền |
27/04/1984 |
Phong Điền, TTH |
6.3 |
TB |
|
5 |
Nguyễn Đình |
Hợp |
23/03/1966 |
Phong Điền, TTH |
7.3 |
Khá |
|
6 |
Hồ Hữu |
Lộc |
05/04/1985 |
Phong Điền, TTH |
7.3 |
Khá |
|
7 |
Hoàng Ngọc |
Lộc |
07/08/1987 |
Phong Điền, TTH |
6.8 |
TB |
|
8 |
Trần Viết |
Lợi |
15/05/1967 |
Phong Điền, TTH |
8.0 |
Giỏi |
|
9 |
Trần Bình |
Long |
10/02/1979 |
Phong Điền, TTH |
7.8 |
Khá |
|
10 |
Dương Đăng |
Lực |
10/10/1985 |
Phong Điền, TTH |
7.0 |
Khá |
|
11 |
Nguyễn |
Lý |
07/06/1976 |
Phong Điền, TTH |
7.0 |
Khá |
|
12 |
Đoàn Hữu |
Nhân |
29/04/1988 |
Phong Điền, TTH |
6.3 |
TB |
|
13 |
Nguyễn Ngọc |
Phụng |
03/07/0985 |
Phong Điền, TTH |
8.3 |
Giỏi |
|
14 |
Trương Bình |
Phương |
10/12/1963 |
Phong Điền, TTH |
9.0 |
Giỏi |
|
15 |
Nguyễn |
Quãng |
04/07/1979 |
Phong Điền, TTH |
8.5 |
Giỏi |
|
16 |
Văn Thị |
Quýt |
28/12/1987 |
Phong Điền, TTH |
9.3 |
Giỏi |
|
17 |
Nguyễn Đình |
Sum |
29/01/1970 |
Phong Điền, TTH |
7.3 |
Khá |
|
18 |
Hoàng Văn |
Sửu |
18/02/1980 |
Phong Điền, TTH |
6.0 |
TB |
|
19 |
Trần Đức |
Thiện |
12/09/1980 |
Phong Điền, TTH |
7.5 |
Khá |
|
20 |
Nguyễn Khắc |
Thọ |
30/01/1966 |
Phong Điền, TTH |
6.3 |
TB |
|
21 |
Nguyễn Xuân |
Thông |
20/07/1981 |
Phong Điền, TTH |
7.5 |
Khá |
|
22 |
Hồ |
Thống |
08/11/1980 |
Quảng Điền, TTH |
9.0 |
Giỏi |
|
23 |
Nguyễn Trung |
Tiên |
06/01/1982 |
Phong Điền, TTH |
8.5 |
Giỏi |
|
24 |
Hoàng Đức |
Trung |
22/02/1987 |
Phong Điền, TTH |
8.0 |
Giỏi |
|
25 |
Nguyễn Hữu |
Tuấn |
13/08/1983 |
Phong Điền, TTH |
7.5 |
Khá |
|
26 |
Nguyễn Đình |
Tùng |
23/081972 |
Phong Điền, TTH |
7.3 |
Khá |
|
27 |
Cao Anh |
Tuyệt |
01/10/1984 |
Phong Điền, TTH |
6.3 |
TB |
